Có 3 kết quả:

Âm Pinyin: , ,
Tổng nét: 5
Bộ: yì 邑 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨フ丨
Thương Hiệt: MDNL (一木弓中)
Unicode: U+9098
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: vu
Âm Nhật (onyomi): ウ (u), ク (ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyu1, jyu4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

surname Yu

phồn & giản thể

Từ điển Thiều Chửu

① Tên một nước ngày xưa.

Từ điển Trần Văn Chánh

Nước Vu (thời xưa).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một nước chư hầu đời nhà Chu, đất cũ thuộc tỉnh Hà Nam ngày nay.

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nước Vu

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Tên một nước ngày xưa, chư hầu nhà Tây Chu 西周, nay ở vào khoảng tỉnh Hà Nam 河南.

Từ điển Trung-Anh

place name