Có 1 kết quả:

nà ge


nà ge

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) that one
(2) that thing
(3) that (as opposed to this)
(4) (used before a verb or adjective for emphasis)
(5) (used to humorously or indirectly refer to sth embarrassing, funny etc, or when one can't think of the right word)
(6) (used in speech as a filler, similar to "umm", "you know" etc)
(7) (euph.) menstruation
(8) sex
(9) also pr. [nei4 ge5]

Một số bài thơ có sử dụng