Có 1 kết quả:

bù zhǎng

1/1

bù zhǎng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) head of a (government etc) department
(2) section chief
(3) section head
(4) secretary
(5) minister
(6) CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]