Có 3 kết quả:

Dāndānduō

1/3

Dān

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

name of a district in Hebei

Từ ghép 2

dān

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: hàm đan 邯鄲,邯郸)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) “Hàm Đan” 邯鄲: xem “hàm” 邯.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 邯鄲.

Từ ghép 5

duō

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) “Hàm Đan” 邯鄲: xem “hàm” 邯.