Có 4 kết quả:

shāishī
Âm Pinyin: , shāi, shī,
Unicode: U+917E
Tổng nét: 14
Bộ: yǒu 酉 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一一丨フ丶丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 5

1/4

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 釃.

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 釃.

shī

giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 釃.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Lọc rượu (bằng cái rây);
② Châm rượu.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 釃

Từ điển Trung-Anh

strain

giản thể

Từ điển phổ thông

lấy cái rây lọc rượu

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 釃.