Có 1 kết quả:

yàn
Âm Pinyin: yàn
Tổng nét: 20
Bộ: yǒu 酉 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨フノフ一一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: MWOMO (一田人一人)
Unicode: U+91B6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nghiệm
Âm Nôm: lèm
Âm Nhật (onyomi): ゲン (gen), ラン (ran), サン (san), カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): す (su), すい (sui), しおからい (shiokarai)
Âm Quảng Đông: gaan2, jim6

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

yàn

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. nước chua
2. giấm

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Nước chua;
② Giấm.