Có 1 kết quả:

shì
Âm Pinyin: shì
Tổng nét: 11
Bộ: biàn 釆 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶ノ一丨ノ丶フ一ノ丶
Thương Hiệt: HDSO (竹木尸人)
Unicode: U+91C8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): シャク (shaku), セキ (seki)
Âm Nhật (kunyomi): とく (toku), す.てる (su.teru), ゆる.す (yuru.su)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

shì

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 釋|释