Có 2 kết quả:

Chóng yángchóng yáng

1/2

Chóng yáng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Double Ninth or Yang Festival
(2) 9th day of 9th lunar month

chóng yáng

giản thể

Từ điển phổ thông

tết Trùng Dương