Có 3 kết quả:

Jīnjīnjìn

1/3

Jīn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) surname Jin
(2) surname Kim (Korean)
(3) Jurchen Jin dynasty (1115-1234)

Từ ghép 259

Bā Jīn 巴金Běi jīng Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn 北京环球金融中心Běi jīng Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn 北京環球金融中心Guó jì Jīn róng Gōng sī 国际金融公司Guó jì Jīn róng Gōng sī 國際金融公司Hòu Jīn 后金Hòu Jīn 後金Huáng Jīn bǎo 黃金寶Huáng Jīn bǎo 黄金宝Huáng Jīn huī 黃金輝Huáng Jīn huī 黄金辉Jié fū · Jīn ní 傑夫金尼Jié fū · Jīn ní 杰夫金尼Jīn ān 金安Jīn ān qū 金安区Jīn ān qū 金安區Jīn bà wáng 金霸王Jīn bǎo 金宝Jīn bǎo 金寶Jīn biān 金边Jīn biān 金邊Jīn chán 金蝉Jīn chán 金蟬Jīn chāng 金昌Jīn chāng 金閶Jīn chāng 金阊Jīn chāng qū 金閶區Jīn chāng qū 金阊区Jīn chāng shì 金昌市Jīn cháo 金朝Jīn Chéng 金成Jīn Chéng 金晟Jīn chéng jiāng 金城江Jīn chéng jiāng qū 金城江区Jīn chéng jiāng qū 金城江區Jīn chéng zhèn 金城鎮Jīn chéng zhèn 金城镇Jīn chuān 金川Jīn chuān qū 金川区Jīn chuān qū 金川區Jīn chuān xiàn 金川县Jīn chuān xiàn 金川縣Jīn Dà zhōng 金大中Jīn dài 金代Jīn dōng 金东Jīn dōng 金東Jīn dōng qū 金东区Jīn dōng qū 金東區Jīn dùn Gōng chéng 金盾工程Jīn fēng 金峰Jīn fēng xiāng 金峰乡Jīn fēng xiāng 金峰鄉Jīn fèng qū 金凤区Jīn fèng qū 金鳳區Jīn Fù shì 金富軾Jīn Fù shì 金富轼Jīn gāng 金刚Jīn gāng 金剛Jīn gāng láng 金刚狼Jīn gāng láng 金剛狼Jīn gāng sà duǒ 金刚萨埵Jīn gāng sà duǒ 金剛薩埵Jīn gāng shān 金刚山Jīn gāng shān 金剛山Jīn gāng shǒu Pú sà 金刚手菩萨Jīn gāng shǒu Pú sà 金剛手菩薩Jīn gāng zǒng chí 金刚总持Jīn gāng zǒng chí 金剛總持Jīn gé sì 金閣寺Jīn gé sì 金阁寺Jīn guā shí 金瓜石Jīn guī chē 金龜車Jīn guī chē 金龟车Jīn Guì guān 金桂冠Jīn guó hán 金国汗Jīn guó hán 金國汗Jīn hú 金湖Jīn hú xiàn 金湖县Jīn hú xiàn 金湖縣Jīn hú zhèn 金湖鎮Jīn hú zhèn 金湖镇Jīn huá 金华Jīn huá 金華Jīn huá dì qū 金华地区Jīn huá dì qū 金華地區Jīn huá huǒ tuǐ 金华火腿Jīn huá huǒ tuǐ 金華火腿Jīn huá shì 金华市Jīn huá shì 金華市Jīn jiā zhuāng 金家庄Jīn jiā zhuāng 金家莊Jīn jiā zhuāng qū 金家庄区Jīn jiā zhuāng qū 金家莊區Jīn jiǎo wān 金角湾Jīn jiǎo wān 金角灣Jīn kǒu hé 金口河Jīn kǒu hé qū 金口河区Jīn kǒu hé qū 金口河區Jīn líng 金陵Jīn líng Dà xué 金陵大学Jīn líng Dà xué 金陵大學Jīn mǎ jiǎng 金馬獎Jīn mǎ jiǎng 金马奖Jīn mào Dà shà 金茂大厦Jīn mào Dà shà 金茂大廈Jīn mén 金門Jīn mén 金门Jīn mén Dǎo 金門島Jīn mén Dǎo 金门岛Jīn mén xiàn 金門縣Jīn mén xiàn 金门县Jīn míng 金明Jīn míng qū 金明区Jīn míng qū 金明區Jīn níng 金宁Jīn níng 金寧Jīn níng xiāng 金宁乡Jīn níng xiāng 金寧鄉Jīn niú 金牛Jīn niú qū 金牛区Jīn niú qū 金牛區Jīn niú zuò 金牛座Jīn Ōū 金瓯Jīn Ōū 金甌Jīn píng 金平Jīn píng méi 金瓶梅Jīn Píng Méi Cí Huà 金瓶梅詞話Jīn Píng Méi Cí Huà 金瓶梅词话Jīn píng Miáo Yáo Dǎi zú Zì zhì xiàn 金平苗瑤傣族自治縣Jīn píng Miáo Yáo Dǎi zú Zì zhì xiàn 金平苗瑶傣族自治县Jīn píng Miáo zú Yáo zú Dǎi zú Zì zhì xiàn 金平苗族瑤族傣族自治縣Jīn píng Miáo zú Yáo zú Dǎi zú Zì zhì xiàn 金平苗族瑶族傣族自治县Jīn píng qū 金平区Jīn píng qū 金平區Jīn píng xiàn 金平县Jīn píng xiàn 金平縣Jīn qiú jiǎng 金球奖Jīn qiú jiǎng 金球獎Jīn qǔ jiǎng 金曲奖Jīn qǔ jiǎng 金曲獎Jīn quán 金泉Jīn Rì chéng 金日成Jīn róng Shí bào 金融时报Jīn róng Shí bào 金融時報Jīn róng Shí bào zhǐ shù 金融时报指数Jīn róng Shí bào zhǐ shù 金融時報指數Jīn sān jiǎo 金三角Jīn shā 金沙Jīn shā jiāng 金沙江Jīn shā sà 金沙萨Jīn shā sà 金沙薩Jīn shā xiàn 金沙县Jīn shā xiàn 金沙縣Jīn shā zhèn 金沙鎮Jīn shā zhèn 金沙镇Jīn shān 金山Jīn shān qū 金山区Jīn shān qū 金山區Jīn shān xiāng 金山乡Jīn shān xiāng 金山鄉Jīn shān zhūn 金山屯Jīn shān zhūn qū 金山屯区Jīn shān zhūn qū 金山屯區Jīn shǐ 金史Jīn shì 金氏Jīn shuǐ 金水Jīn shuǐ Qū 金水区Jīn shuǐ Qū 金水區Jīn sī dūn 金斯敦Jīn tǎ 金塔Jīn tǎ xiàn 金塔县Jīn tǎ xiàn 金塔縣Jīn tái 金台Jīn tái 金臺Jīn tái Qū 金台区Jīn tái Qū 金臺區Jīn tán 金坛Jīn tán 金壇Jīn tán shì 金坛市Jīn tán shì 金壇市Jīn táng 金堂Jīn táng xiàn 金堂县Jīn táng xiàn 金堂縣Jīn Tiān hé 金天翮Jīn tián cūn 金田村Jīn tián qǐ yì 金田起义Jīn tián qǐ yì 金田起義Jīn wān 金湾Jīn wān 金灣Jīn wān qū 金湾区Jīn wān qū 金灣區Jīn wēi 金威Jīn xī 金溪Jīn xī xiàn 金溪县Jīn xī xiàn 金溪縣Jīn xià shā 金夏沙Jīn xiàn 金县Jīn xiàn 金縣Jīn xiāng 金乡Jīn xiāng 金鄉Jīn xiāng Xiàn 金乡县Jīn xiāng Xiàn 金鄉縣Jīn xīng 金星Jīn xiù xiàn 金秀县Jīn xiù xiàn 金秀縣Jīn xiù Yáo zú Zì zhì xiàn 金秀瑤族自治縣Jīn xiù Yáo zú Zì zhì xiàn 金秀瑶族自治县Jīn yáng 金阳Jīn yáng 金陽Jīn yáng xiàn 金阳县Jīn yáng xiàn 金陽縣Jīn yào rì 金曜日Jīn yín Dǎo 金銀島Jīn yín Dǎo 金银岛Jīn Yōng 金庸Jīn Yǒng nán 金永南Jīn Yǒng sān 金泳三Jīn Yǔ zhōng 金宇中Jīn zhài 金寨Jīn zhài xiàn 金寨县Jīn zhài xiàn 金寨縣Jīn zhàng Hán guó 金帐汗国Jīn zhàng Hán guó 金帳汗國Jīn Zhèng ēn 金正恩Jīn Zhèng nán 金正男Jīn Zhèng rì 金正日Jīn Zhèng yín 金正銀Jīn Zhèng yín 金正银Jīn Zhèng yún 金正云Jīn Zhèng yún 金正雲Jīn zhōu qū 金州区Jīn zhōu qū 金州區Jīn Zhuān 金砖Jīn Zhuān 金磚Jīn zhuān Sì Guó 金砖四国Jīn zhuān Sì Guó 金磚四國Jīn zǐ 金子Liáo Jīn 辽金Liáo Jīn 遼金Liú Jīn bǎo 刘金宝Liú Jīn bǎo 劉金寶Lún dūn Guó jì Jīn róng Qī huò Jiāo yì suǒ 伦敦国际金融期货交易所Lún dūn Guó jì Jīn róng Qī huò Jiāo yì suǒ 倫敦國際金融期貨交易所Mǎ dīng · Lù dé · Jīn 馬丁路德金Mǎ dīng · Lù dé · Jīn 马丁路德金Pān Jīn lián 潘金莲Pān Jīn lián 潘金蓮Shàng hǎi Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn 上海环球金融中心Shàng hǎi Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn 上海環球金融中心Shì jiè Jīn róng Zhōng xīn 世界金融中心Tái běi Jīn mǎ Yǐng zhǎn 台北金馬影展Tái běi Jīn mǎ Yǐng zhǎn 台北金马影展Tiān jīn Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn 天津环球金融中心Tiān jīn Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn 天津環球金融中心Xiāng gǎng Jīn róng Guǎn lǐ jú 香港金融管理局Yǎng guāng Dà Jīn tǎ 仰光大金塔Zēng Jīn yàn 曾金燕zhàng èr Jīn gāng mō bu zháo tóu nǎo 丈二金刚摸不着头脑zhàng èr Jīn gāng mō bu zháo tóu nǎo 丈二金剛摸不著頭腦

jīn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. vàng, tiền
2. sao Kim
3. nước Kim

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Kim loại. ◎Như: vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, ngày xưa gọi là “ngũ kim” 五金 năm loài kim.
2. (Danh) Vàng. § Tục gọi là “hoàng kim” 黃金.
3. (Danh) Tiền. ◎Như: “hiện kim” 現金 tiền mặt.
4. (Danh) Tiếng “kim”, một thứ tiếng trong bát âm. ◎Như: tiếng cái kiểng, cái thanh la gọi là tiếng kim. Ngày xưa thu quân thì khoa chiêng, nên gọi là “minh kim thu quân” 鳴金收軍.
5. (Danh) Đồ binh, vũ khí như đao, kiếm, giáo, mác, v.v. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: “Tào Tháo lan trụ, đại tát nhất trận, trảm thủ vạn dư cấp, đoạt đắc kì phan, kim cổ mã thất cực đa” 曹操攔住, 大殺一陣, 斬首萬餘級, 奪得旗旛, 金鼓馬匹極多 (Đệ nhất hồi 第一回) Tào Tháo đón đánh một trận kịch liệt, chém giết hơn một vạn người, cướp được cờ, trống, ngựa, khí giới rất nhiều.
6. (Danh) Nhà “Kim” 金 (1115-1234), một giống rợ diệt nhà “Bắc Tống” 北宋, lấy được vùng Đông tam tỉnh Mông Cổ và phía bắc nước Tàu, truyền mười đời vua, nối đời 120 năm, sau bị nhà “Nguyên” 元 lấy mất.
7. (Danh) Một trong “ngũ hành” 五行. § Cổ nhân thường lấy âm dương ngũ hành giải thích biến hóa của các mùa, mùa thu trong ngũ hành thuộc Kim, nên gọi gió thu là “kim phong” 金風.
8. (Danh) Sao “Kim”, nói tắt của “Kim tinh” 金星, một trong tám hành tinh lớn.
9. (Danh) Họ “Kim”.
10. (Tính) Có màu vàng. ◎Như: “kim ngư” 金魚 cá vàng. ◇Tiết Đào 薛濤: “Kim cúc hàn hoa mãn viện hương” 金菊寒花滿院香 (Cửu nhật ngộ vũ 九日遇雨) Cúc vàng hoa lạnh thơm khắp sân.
11. (Tính) Bền, vững, kiên cố. ◎Như: “kim thành” 金城 thành bền vững như vàng.
12. (Tính) Quý trọng, trân quý. ◎Như: “kim khẩu” 金口 miệng vàng, “kim ngôn” 金言 lời vàng, lời của các bậc thánh hiền nói. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Nãi nãi dã yếu bảo trọng kim thể tài thị” 奶奶也要保重金體才是 (Đệ thập ngũ hồi) Mợ cũng cần phải giữ gìn sức khỏe (thân thể vàng ngọc) mới được.

Từ điển Thiều Chửu

① Loài kim. Phàm các vật lấy ở các mỏ mà có thể nấu chảy ra và biến hoá được hình chất đi đều gọi là kim. Như vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, ngày xưa gọi là ngũ kim 五金 (năm loài kim). Ðó là kể các thứ thường dùng đó thôi, chứ loài kim thì nhiều thứ lắm.
② Vàng. Vàng là một loài quý nhất trong loài kim, nên gọi vàng là kim.
③ Tiền. Ngày xưa cho tiền vàng là có giá trị nhất, nên tiền tệ đều gọi là kim. Tục gọi một lạng bạc là nhất kim 一金.
④ Tiếng kim, một thứ tiếng trong bát âm. Như tiếng cái kiểng, cái thanh la gọi là tiếng kim. Ngày xưa thu quân thì khoa chiêng, nên gọi là minh kim thu quân 鳴金收軍.
⑤ Ðồ binh. Như cái giáo cái mác đều gọi là kim.
⑥ Sắc vàng, phàm các loài động vật thực vật mà gọi là kim đều là vì sắc nó vàng cả.
⑦ Bền. Như kim thành 金城 thành bền như vàng.
⑧ Dùng để nói các bậc tôn quý. Như kim khẩu 金口 miệng vàng. Nói về Phật về thần về vua chúa đều dùng chữ kim. Như kim ngôn 金言 lời vàng, lời của các bậc thánh hiền nói.
⑨ Nhà Kim 金 (1115-1234), một giống rợ diệt nhà Bắc Tống 北宋, lấy được vùng Ðông tam tỉnh Mông Cổ và phía bắc nước Tàu, truyền mười đời vua, nối đời 120 năm, sau bị nhà Nguyên 元 lấy mất.
⑩ Sao Kim, một ngôi sao trong tám vì sao hành tinh lớn.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Kim, kim loại, kim thuộc: 五金 Ngũ kim; 合金 Hợp kim;
② Tiền: 現金 Tiền mặt; 獎金 Tiền thưởng;
③ Vàng: 眞金 Vàng thật; 金枝玉葉 Lá ngọc cành vàng; 鍍金 Mạ vàng;
④ (Có) màu vàng: 金魚 Cá vàng;
⑤ Tiếng kim (một trong bát âm);
⑥ (văn) Binh khí (như giáo, mác...);
⑦ [Jin] Sao Kim, Kim tinh;
⑧ [Jin] Đời Kim (Trung Quốc 1115–1234);
⑨ [Jin] (Họ) Kim.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vàng. Tên thứ kim loại quý màu vàng — Chỉ chung các kim loại — » Mạng kim ở lại cung càn « ( Lục Vân Tiên ) — Một trong Ngũ hành — Một trong Bát âm — Tên một triều đại ở bắc Trung Hoa, từ 1115 tới 1234 sau TL — Tên một trong các bộ chữ Trung Hoa.

Từ điển Trung-Anh

(1) gold
(2) chemical element Au
(3) generic term for lustrous and ductile metals
(4) money
(5) golden
(6) highly respected
(7) one of the eight ancient musical instruments 八音[ba1 yin1]

Từ ghép 809

Ā jīn kù ěr 阿金库尔Ā jīn kù ěr 阿金庫爾Ā tè jīn sī 阿特金斯Āī ěr jīn 埃尔金Āī ěr jīn 埃爾金Āī ěr jīn dà lǐ shí 埃尔金大理石Āī ěr jīn dà lǐ shí 埃爾金大理石Àò sī kǎ jīn xiàng jiǎng 奥斯卡金像奖Àò sī kǎ jīn xiàng jiǎng 奧斯卡金像獎Bā jīn sēn shì zhèng 巴金森氏症bái jīn 白金Bái jīn hàn Gōng 白金汉宫Bái jīn hàn Gōng 白金漢宮Bái jīn hàn jùn 白金汉郡Bái jīn hàn jùn 白金漢郡bǎi jīn huā 百金花bài jīn 拜金bài jīn nǚ 拜金女bài jīn zhǔ yì 拜金主义bài jīn zhǔ yì 拜金主義bàn lù shā chū de Chéng Yǎo jīn 半路杀出的程咬金bàn lù shā chū de Chéng Yǎo jīn 半路殺出的程咬金bàn lù shā chū gè Chéng Yǎo jīn 半路杀出个程咬金bàn lù shā chū gè Chéng Yǎo jīn 半路殺出個程咬金bāo jīn 包金Bǎo lì jīn 宝丽金Bǎo lì jīn 寶麗金bǎo zhèng jīn 保證金bǎo zhèng jīn 保证金běn jīn 本金bì zhǒu qiān jīn 敝帚千金Biàn xíng jīn gāng 变形金刚Biàn xíng jīn gāng 變形金剛biāo jīn 标金biāo jīn 標金bó jīn 帛金chén mò shì jīn 沉默是金Chéng Yǎo jīn 程咬金chì jīn 赤金chóu jīn 酬金chǔ bèi jīn 储备金chǔ bèi jīn 儲備金chuān jīn dài yín 穿金戴銀chuān jīn dài yín 穿金戴银chuàng tóu jī jīn 创投基金chuàng tóu jī jīn 創投基金chún jīn 純金chún jīn 纯金cuì jīn juān 翠金鵑cuì jīn juān 翠金鹃cún kuǎn zhǔn bèi jīn 存款准備金cún kuǎn zhǔn bèi jīn 存款准备金cún kuǎn zhǔn bèi jīn lǜ 存款准备金率cún kuǎn zhǔn bèi jīn lǜ 存款準備金率cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn 寸金难买寸光阴cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn 寸金難買寸光陰cùn tǔ cùn jīn 寸土寸金dà jīn bèi zhuó mù niǎo 大金背啄木鳥dà jīn bèi zhuó mù niǎo 大金背啄木鸟dài xué jīn 貸學金dài xué jīn 贷学金děng é bǐ jī jīn 等額比基金děng é bǐ jī jīn 等额比基金dǐ yòng jīn 抵用金dì yī tǒng jīn 第一桶金diǎn jīn chéng tiě 点金成铁diǎn jīn chéng tiě 點金成鐵diǎn jīn shí 点金石diǎn jīn shí 點金石diǎn shí chéng jīn 点石成金diǎn shí chéng jīn 點石成金diǎn tiě chéng jīn 点铁成金diǎn tiě chéng jīn 點鐵成金dìng jīn 定金dìng jīn 訂金dìng jīn 订金dù jīn 鍍金dù jīn 镀金duǎn zuǐ jīn sī yàn 短嘴金丝燕duǎn zuǐ jīn sī yàn 短嘴金絲燕duī jīn jī yù 堆金积玉duī jīn jī yù 堆金積玉duì chōng jī jīn 对冲基金duì chōng jī jīn 對衝基金duó jīn 夺金duó jīn 奪金É ěr jīn 額爾金É ěr jīn 额尔金Ér tóng Jī jīn huì 儿童基金会Ér tóng Jī jīn huì 兒童基金會fá jīn 罚金fá jīn 罰金fēi jīn shǔ 非金属fēi jīn shǔ 非金屬fèn jīn guī 粪金龟fèn jīn guī 糞金龜fèn jīn guī zǐ 粪金龟子fèn jīn guī zǐ 糞金龜子fǔ wèi jīn 抚慰金fǔ wèi jīn 撫慰金fǔ xù jīn 抚恤金fǔ xù jīn 撫恤金gāo shān jīn chì què 高山金翅雀gào hé jīn 鋯合金gào hé jīn 锆合金Gē shì jīn sī yàn 戈氏金丝燕Gē shì jīn sī yàn 戈氏金絲燕gōng jī jīn 公积金gōng jī jīn 公積金gōng yì jīn 公益金gòng tóng jī jīn 共同基金gǔ běn jīn bǐ lǜ 股本金比率gù ruò jīn tāng 固若金汤gù ruò jīn tāng 固若金湯guān jīn 关金guān jīn 關金guān jīn yuán 关金圆guān jīn yuán 關金圓guì jīn shǔ 貴金屬guì jīn shǔ 贵金属guó jì hé píng jī jīn huì 国际和平基金会guó jì hé píng jī jīn huì 國際和平基金會Guó jì Huò bì Jī jīn 国际货币基金Guó jì Huò bì Jī jīn 國際貨幣基金Guó jì Huò bì Jī jīn Zǔ zhī 国际货币基金组织Guó jì Huò bì Jī jīn Zǔ zhī 國際貨幣基金組織Guó jiā Liú xué Jī jīn Guǎn lǐ Wěi yuán huì 国家留学基金管理委员会Guó jiā Liú xué Jī jīn Guǎn lǐ Wěi yuán huì 國家留學基金管理委員會Guó mín Nián jīn Bǎo xiǎn 国民年金保险Guó mín Nián jīn Bǎo xiǎn 國民年金保險guò dù jīn shǔ 过渡金属guò dù jīn shǔ 過渡金屬Hǎi xiá Jiāo liú Jī jīn huì 海峡交流基金会Hǎi xiá Jiāo liú Jī jīn huì 海峽交流基金會hán jīn 含金hàn jīn lián 旱金莲hàn jīn lián 旱金蓮hé jīn 合金hēi sè jīn shǔ 黑色金属hēi sè jīn shǔ 黑色金屬hēi tóu jīn chì què 黑头金翅雀hēi tóu jīn chì què 黑頭金翅雀hóng é jīn chì què 紅額金翅雀hóng é jīn chì què 红额金翅雀huáng jīn 黃金huáng jīn 黄金huáng jīn dàng 黃金檔huáng jīn dàng 黄金档huáng jīn fēn gē 黃金分割huáng jīn fēn gē 黄金分割Huáng jīn Hǎi àn 黃金海岸Huáng jīn Hǎi àn 黄金海岸huáng jīn shí dài 黃金時代huáng jīn shí dài 黄金时代huáng jīn shí duàn 黃金時段huáng jīn shí duàn 黄金时段huáng jīn wū 黃金屋huáng jīn wū 黄金屋huáng jīn zhōu 黃金週huáng jīn zhōu 黄金周huī jīn rú tǔ 挥金如土huī jīn rú tǔ 揮金如土huì jīn 匯金huì jīn 汇金huó qī zī jīn 活期資金huó qī zī jīn 活期资金huǒ yǎn jīn jīng 火眼金睛Huò jīn 霍金Huò jīn sī 霍金斯Huò pǔ jīn sī Dà xué 霍普金斯大学Huò pǔ jīn sī Dà xué 霍普金斯大學jī gǔ míng jīn 击鼓鸣金jī gǔ míng jīn 擊鼓鳴金jī jīn 基金jī jīn huì 基金会jī jīn huì 基金會jī jīn lěi yù 积金累玉jī jīn lěi yù 積金累玉jī nèi jīn 雞內金jī nèi jīn 鸡内金jí fēng zhī jìn cǎo , liè huǒ jiàn zhēn jīn 疾風知勁草,烈火見真金jí fēng zhī jìn cǎo , liè huǒ jiàn zhēn jīn 疾风知劲草,烈火见真金jiā lěi qiān jīn , zuò bù chuí táng 家累千金,坐不垂堂jiǎn jīn shǔ 碱金属jiǎn jīn shǔ 鹼金屬jiǎn tǔ jīn shǔ 碱土金属jiǎn tǔ jīn shǔ 鹼土金屬jiǎn xìng jīn shǔ 碱性金属jiǎn xìng jīn shǔ 鹼性金屬jiǎng jīn 奖金jiǎng jīn 獎金jiǎng xué jīn 奖学金jiǎng xué jīn 獎學金jiāo xiǎng jīn shǔ 交响金属jiāo xiǎng jīn shǔ 交響金屬jīn bān héng 金斑鴴jīn bān héng 金斑鸻jīn bǎng 金榜jīn bǎng tí míng 金榜題名jīn bǎng tí míng 金榜题名jīn bèi sān zhǐ zhuó mù niǎo 金背三趾啄木鳥jīn bèi sān zhǐ zhuó mù niǎo 金背三趾啄木鸟jīn běn wèi 金本位jīn bì 金币jīn bì 金幣jīn bì huī huáng 金碧輝煌jīn bì huī huáng 金碧辉煌jīn bì yíng huáng 金碧熒煌jīn bì yíng huáng 金碧荧煌jīn bō 金缽jīn bō 金钵jīn bó 金箔jīn bó lì yán 金伯利岩jīn càn càn 金灿灿jīn càn càn 金燦燦jīn chán tuō qiào 金蝉脱壳jīn chán tuō qiào 金蟬脫殼jīn chì 金翅jīn chì què 金翅雀jīn chì zào méi 金翅噪鶥jīn chì zào méi 金翅噪鹛jīn cōng fěn 金葱粉jīn cōng fěn 金蔥粉jīn cōng jiāo 金葱胶jīn cōng jiāo 金蔥膠jīn diāo 金雕jīn diāo 金鵰jīn dǐng dài jú 金頂戴菊jīn dǐng dài jú 金顶戴菊jīn dǐng dài jú niǎo 金頂戴菊鳥jīn dǐng dài jú niǎo 金顶戴菊鸟jīn é 金額jīn é 金额jīn é què méi 金額雀鶥jīn é què méi 金额雀鹛jīn é sī què 金額絲雀jīn é sī què 金额丝雀jīn é yè bēi 金額葉鵯jīn é yè bēi 金额叶鹎jīn fà 金发jīn fà 金髮jīn fà bì yǎn 金发碧眼jīn fà bì yǎn 金髮碧眼jīn fàn wǎn 金飯碗jīn fàn wǎn 金饭碗jīn gān 金柑jīn gāng 金刚jīn gāng 金剛jīn gāng chǔ 金刚杵jīn gāng chǔ 金剛杵jīn gāng nù mù 金刚怒目jīn gāng nù mù 金剛怒目jīn gāng shā 金刚砂jīn gāng shā 金剛砂jīn gāng shí 金刚石jīn gāng shí 金剛石jīn gāng yīng wǔ 金刚鹦鹉jīn gāng yīng wǔ 金剛鸚鵡jīn gāng zuò 金刚座jīn gāng zuò 金剛座jīn gē tiě mǎ 金戈鐵馬jīn gē tiě mǎ 金戈铁马jīn gū 金箍jīn gū 金菇jīn gū bàng 金箍棒jīn guā 金瓜jīn guān dài jú 金冠戴菊jīn guān dì yīng 金冠地莺jīn guān dì yīng 金冠地鶯jīn guān shù bā gē 金冠树八哥jīn guān shù bā gē 金冠樹八哥jīn guāng dǎng 金光党jīn guāng dǎng 金光黨jīn guāng shǎn shuò 金光閃爍jīn guāng shǎn shuò 金光闪烁jīn guī 金龜jīn guī 金龟jīn guī xù 金龜婿jīn guī xù 金龟婿jīn guī zǐ 金龜子jīn guī zǐ 金龟子jīn guì 金匮jīn guì 金匱jīn guì 金柜jīn guì 金櫃jīn guì shí shì 金匮石室jīn guì shí shì 金匱石室jīn guì shí shì 金柜石室jīn guì shí shì 金櫃石室jīn hé huān 金合欢jīn hé huān 金合歡jīn héng 金衡jīn hóng 金紅jīn hóng 金红jīn hóng shí 金紅石jīn hóng shí 金红石jīn hóu nǐ zhuó mù niǎo 金喉拟啄木鸟jīn hóu nǐ zhuó mù niǎo 金喉擬啄木鳥jīn huáng 金黃jīn huáng 金黄jīn huáng lí 金黃鸝jīn huáng lí 金黄鹂jīn huáng sè 金黃色jīn huáng sè 金黄色jīn huì duì běn wèi zhì 金匯兌本位制jīn huì duì běn wèi zhì 金汇兑本位制jīn jī 金雞jīn jī 金鸡jīn jī dú lì 金雞獨立jīn jī dú lì 金鸡独立jīn jī nà 金雞納jīn jī nà 金鸡纳jīn jī nà shù 金雞納樹jīn jī nà shù 金鸡纳树jīn jī nà shuāng 金雞納霜jīn jī nà shuāng 金鸡纳霜jīn jiǎng 金奖jīn jiǎng 金獎jīn jiàng 金匠jīn jiǔ 金酒jīn jú 金桔jīn jú 金橘jīn kē yù lǜ 金科玉律jīn kù 金库jīn kù 金庫jīn kuàng 金矿jīn kuàng 金礦jīn kuàng héng 金眶鴴jīn kuàng héng 金眶鸻jīn kuàng wēng yīng 金眶鶲鶯jīn kuàng wēng yīng 金眶鹟莺jīn lán 金兰jīn lán 金蘭jīn lán pǔ 金兰谱jīn lán pǔ 金蘭譜jīn lán zhī jiāo 金兰之交jīn lán zhī jiāo 金蘭之交jīn lǐ qí 金里奇jīn líng zǐ 金鈴子jīn líng zǐ 金铃子jīn líng zi 金鈴子jīn líng zi 金铃子jīn lǐng 金領jīn lǐng 金领jīn liù zi 金鎦子jīn liù zi 金镏子jīn lǔ 金卤jīn lǔ 金鹵jīn luán diàn 金銮殿jīn luán diàn 金鑾殿jīn máo gǒu 金毛狗jīn máo quǎn 金毛犬jīn mí zhǐ zuì 金迷紙醉jīn mí zhǐ zuì 金迷纸醉jīn mù lú 金目鱸jīn mù lú 金目鲈jīn pái 金牌jīn pén xǐ shǒu 金盆洗手jīn qī 金漆jīn qián 金錢jīn qián 金钱jīn qián bào 金錢豹jīn qián bào 金钱豹jīn qián bù néng mǎi lái xìng fú 金錢不能買來幸福jīn qián bù néng mǎi lái xìng fú 金钱不能买来幸福jīn qián fēi wàn néng 金錢非萬能jīn qián fēi wàn néng 金钱非万能jīn qián guà shuài 金錢掛帥jīn qián guà shuài 金钱挂帅jīn qián wàn néng 金錢萬能jīn qián wàn néng 金钱万能jīn qiāng yú 金枪鱼jīn qiāng yú 金槍魚jīn qiū 金秋jīn què huā 金雀花jīn róng 金融jīn róng fēng bào 金融風暴jīn róng fēng bào 金融风暴jīn róng fēng bō 金融風波jīn róng fēng bō 金融风波jīn róng gǎi gé 金融改革jīn róng gàng gǎn 金融杠杆jīn róng gàng gǎn 金融槓桿jīn róng jī gòu 金融机构jīn róng jī gòu 金融機構jīn róng jī guān 金融机关jīn róng jī guān 金融機關jīn róng jiā 金融家jīn róng jiè 金融界jīn róng qū 金融区jīn róng qū 金融區jīn róng shì chǎng 金融市场jīn róng shì chǎng 金融市場jīn róng wēi jī 金融危机jīn róng wēi jī 金融危機jīn róng xì tǒng 金融系統jīn róng xì tǒng 金融系统jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn 金融衍生产品jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn 金融衍生產品jīn róng yè 金融业jīn róng yè 金融業jīn sè 金色jīn sè lín qú 金色林鴝jīn sè lín qú 金色林鸲jīn sè yā què 金色鴉雀jīn sè yā què 金色鸦雀jīn shān sì 金山寺jīn shī jiǎng 金狮奖jīn shī jiǎng 金獅獎jīn shí 金石jīn shí liáng yán 金石良言jīn shí xué 金石学jīn shí xué 金石學jīn shì 金飾jīn shì 金饰jīn shǔ 金属jīn shǔ 金屬jīn shǔ bǎn 金属板jīn shǔ bǎn 金屬板jīn shǔ bàng 金属棒jīn shǔ bàng 金屬棒jīn shǔ báo piàn 金属薄片jīn shǔ báo piàn 金屬薄片jīn shǔ cái liào 金属材料jīn shǔ cái liào 金屬材料jīn shǔ jiàn 金属键jīn shǔ jiàn 金屬鍵jīn shǔ pí láo 金属疲劳jīn shǔ pí láo 金屬疲勞jīn shǔ pò piàn 金属破片jīn shǔ pò piàn 金屬破片jīn shǔ tàn shāng 金属探伤jīn shǔ tàn shāng 金屬探傷jīn shǔ wài ké 金属外壳jīn shǔ wài ké 金屬外殼jīn shǔ xiàn 金属线jīn shǔ xiàn 金屬線jīn sī hóu 金丝猴jīn sī hóu 金絲猴jīn sī què 金丝雀jīn sī què 金絲雀jīn sī yàn 金丝燕jīn sī yàn 金絲燕jīn tiáo 金条jīn tiáo 金條jīn tóng hé zhù 金銅合鑄jīn tóng hé zhù 金铜合铸jīn tóng yù nǚ 金童玉女jīn tóu fèng yè yīng 金头缝叶莺jīn tóu fèng yè yīng 金頭縫葉鶯jīn tóu hēi què 金头黑雀jīn tóu hēi què 金頭黑雀jīn tóu shàn wěi yīng 金头扇尾莺jīn tóu shàn wěi yīng 金頭扇尾鶯jīn tóu suì méi 金头穗鹛jīn tóu suì méi 金頭穗鶥jīn wén 金文jīn wō yín wō bù rú zì jǐ de gǒu wō 金窝银窝不如自己的狗窝jīn wō yín wō bù rú zì jǐ de gǒu wō 金窩銀窩不如自己的狗窩jīn wū 金乌jīn wū 金烏jīn wū cáng jiāo 金屋藏娇jīn wū cáng jiāo 金屋藏嬌jīn wū xī zhuì , yù tù dōng shēng 金乌西坠,玉兔东升jīn wū xī zhuì , yù tù dōng shēng 金烏西墜,玉兔東昇jīn wú zú chì 金无足赤jīn wú zú chì 金無足赤jīn xiàn wā 金線蛙jīn xiàn wā 金线蛙jīn xiǎo fēng 金小蜂jīn xīng 金星jīn xiōng gē qú 金胸歌鴝jīn xiōng gē qú 金胸歌鸲jīn xiōng què méi 金胸雀鶥jīn xiōng què méi 金胸雀鹛jīn xióng jiǎng 金熊奖jīn xióng jiǎng 金熊獎jīn yǎn méi què 金眼鶥雀jīn yǎn méi què 金眼鹛雀jīn yāo yàn 金腰燕jīn yín 金銀jīn yín 金银jīn yín bó 金銀箔jīn yín bó 金银箔jīn yín huā 金銀花jīn yín huā 金银花jīn yín kuài 金銀塊jīn yín kuài 金银块jīn yín tóng tiě xī 金銀銅鐵錫jīn yín tóng tiě xī 金银铜铁锡jīn yìn 金印jīn yú 金魚jīn yú 金鱼jīn yú lǎo 金魚佬jīn yú lǎo 金鱼佬jīn yú zǎo 金魚藻jīn yú zǎo 金鱼藻jīn yù 金玉jīn yù liáng yán 金玉良言jīn yù mǎn táng 金玉满堂jīn yù mǎn táng 金玉滿堂jīn yù qí biǎo , bài xù qí zhōng 金玉其表,敗絮其中jīn yù qí biǎo , bài xù qí zhōng 金玉其表,败絮其中jīn yù qí wài , bài xù qí zhōng 金玉其外,敗絮其中jīn yù qí wài , bài xù qí zhōng 金玉其外,败絮其中jīn yuán quàn 金元券jīn yuán quàn 金圆券jīn yuán quàn 金圓券jīn zhǎn yín tái 金盏银台jīn zhǎn yín tái 金盞銀台jīn zhēn 金針jīn zhēn 金针jīn zhēn cài 金針菜jīn zhēn cài 金针菜jīn zhēn gū 金針菇jīn zhēn gū 金针菇jīn zhēn huā 金針花jīn zhēn huā 金针花jīn zhī yù yè 金枝玉叶jīn zhī yù yè 金枝玉葉jīn zhōng 金鐘jīn zhōng 金钟jīn zhǔ 金主jīn zì 金字jīn zì tǎ 金字塔jīn zi 金子jīng chéng suǒ jiā , jīn shí wèi kāi 精誠所加,金石為開jīng chéng suǒ jiā , jīn shí wèi kāi 精诚所加,金石为开jīng chéng suǒ zhì , jīn shí wèi kāi 精誠所至,金石為開jīng chéng suǒ zhì , jīn shí wèi kāi 精诚所至,金石为开Jiù jīn shān 旧金山Jiù jīn shān 舊金山kāi jīn 开金kāi jīn 開金kàng nài jiǎ yǎng xī lín jīn pú jūn 抗耐甲氧西林金葡菌Kè lā sī jīn nuò 克拉斯金諾Kè lā sī jīn nuò 克拉斯金诺kù cún xiàn jīn 库存现金kù cún xiàn jīn 庫存現金làng fèi jīn qián 浪費金錢làng fèi jīn qián 浪费金钱làng zǐ huí tóu jīn bù huàn 浪子回头金不换làng zǐ huí tóu jīn bù huàn 浪子回頭金不換léi gǔ míng jīn 擂鼓鳴金léi gǔ míng jīn 擂鼓鸣金lèi jīn shǔ 类金属lèi jīn shǔ 類金屬lí jīn 厘金lǐ jīn 礼金lǐ jīn 禮金Lián hé guó Ér tóng Jī jīn huì 联合国儿童基金会Lián hé guó Ér tóng Jī jīn huì 聯合國兒童基金會liàn jīn shù 炼金术liàn jīn shù 煉金術liàn jīn shù shì 炼金术士liàn jīn shù shì 煉金術士líng yòng jīn 零用金liú dòng zī jīn 流动资金liú dòng zī jīn 流動資金liú jīn 鎏金liú jīn 鎦金liú jīn 镏金lǚ hé jīn 鋁合金lǚ hé jīn 铝合金lǚ yuē bǎo zhèng jīn 履約保證金lǚ yuē bǎo zhèng jīn 履约保证金lǜ chì jīn jiū 綠翅金鳩lǜ chì jīn jiū 绿翅金鸠Lù tòu jīn róng cí diǎn 路透金融詞典Lù tòu jīn róng cí diǎn 路透金融词典Mài jīn tǎ 麥金塔Mài jīn tǎ 麦金塔Mài jīn tǎ diàn nǎo 麥金塔電腦Mài jīn tǎ diàn nǎo 麦金塔电脑Mǎn chéng jìn dài huáng jīn jiǎ 满城尽带黄金甲Mǎn chéng jìn dài huáng jīn jiǎ 滿城盡帶黃金甲Měi jīn 美金Měi zhōu jīn héng 美洲金鴴Měi zhōu jīn héng 美洲金鸻miáo jīn 描金míng jīn 鳴金míng jīn 鸣金míng jīn shōu bīng 鳴金收兵míng jīn shōu bīng 鸣金收兵míng jīn shōu jūn 鳴金收軍míng jīn shōu jūn 鸣金收军mù mù jīn 木目金nán rén xī xià yǒu huáng jīn 男人膝下有黃金nán rén xī xià yǒu huáng jīn 男人膝下有黄金ní jīn 泥金nián jīn 年金Ōū jīn bān héng 欧金斑鸻Ōū jīn bān héng 歐金斑鴴Ōū jīn chì què 欧金翅雀Ōū jīn chì què 歐金翅雀Pà jīn sēn 帕金森Pà jīn sēn bìng 帕金森病Pà jīn sēn zhèng 帕金森症péi cháng jīn 賠償金péi cháng jīn 赔偿金pìn jīn 聘金Pǔ xī jīn 普希金qiān jīn 千金Qiān jīn fāng 千金方qiān jīn nán mǎi 千金难买qiān jīn nán mǎi 千金難買Qiān jīn Yào fāng 千金要方qiān jīn yī nuò 千金一諾qiān jīn yī nuò 千金一诺qiān jīn yī zhì 千金一掷qiān jīn yī zhì 千金一擲qiān yuē jiǎng jīn 签约奖金qiān yuē jiǎng jīn 簽約獎金Qián jīn 前金Qián jīn qū 前金区Qián jīn qū 前金區qīng jīn shí 青金石qíng bǐ jīn jiān 情比金坚qíng bǐ jīn jiān 情比金堅Qiū ěr jīn 丘尔金Qiū ěr jīn 丘爾金rú jīn sì yù 如金似玉Ruì jīn 瑞金Ruì jīn shì 瑞金市sān zú jīn wū 三足金乌sān zú jīn wū 三足金烏shí jīn bù mèi 拾金不昧Shì jiè Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì 世界野生生物基金会Shì jiè Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì 世界野生生物基金會Shì jiè Zì rán Jī jīn huì 世界自然基金会Shì jiè Zì rán Jī jīn huì 世界自然基金會shì jīn 試金shì jīn 试金shì jīn shí 試金石shì jīn shí 试金石shǒu tóu xiàn jīn 手头现金shǒu tóu xiàn jīn 手頭現金shū zhōng zì yǒu huáng jīn wū , shū zhōng zì yǒu yán rú yù 书中自有黄金屋,书中自有颜如玉shū zhōng zì yǒu huáng jīn wū , shū zhōng zì yǒu yán rú yù 書中自有黃金屋,書中自有顏如玉shú jīn 贖金shú jīn 赎金sī mù jī jīn 私募基金Sū jīn dá 苏金达Sū jīn dá 蘇金達táo jīn 淘金táo jīn cháo 淘金潮táo jīn niáng 桃金娘táo jīn niáng kē 桃金娘科táo jīn zhě 淘金者tè huì jīn 特惠金Tiān jīn Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn 天津环球金融中心Tiān jīn Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn 天津環球金融中心tuì xià jīn 退下金tuì xiū jīn 退休金tuì xiū jīn shuāng guǐ zhì 退休金双轨制tuì xiū jīn shuāng guǐ zhì 退休金雙軌制tūn jīn 吞金Tuō ěr jīn 托尔金Tuō ěr jīn 托爾金wàn jīn yóu 万金油wàn jīn yóu 萬金油Wéi jī méi tǐ Jī jīn huì 維基媒體基金會Wéi jī méi tǐ Jī jīn huì 维基媒体基金会wéi yuē jīn 违约金wéi yuē jīn 違約金wǔ fēn Měi jīn 五分美金wǔ jīn 五金wǔ jīn diàn 五金店wǔ jīn diàn pù 五金店鋪wǔ jīn diàn pù 五金店铺xī jīn 吸金Xī jīn 錫金Xī jīn 锡金xī tǔ jīn shǔ 稀土金属xī tǔ jīn shǔ 稀土金屬xiàn jīn 献金xiàn jīn 獻金xiàn jīn 现金xiàn jīn 現金xiàn jīn jī chǔ 现金基础xiàn jīn jī chǔ 現金基礎xiàn jīn liú liàng 现金流量xiàn jīn liú liàng 現金流量xiàn jīn liú liàng biǎo 现金流量表xiàn jīn liú liàng biǎo 現金流量表xiàn jīn liú zhuǎn 现金流转xiàn jīn liú zhuǎn 現金流轉xiàn jīn liú zhuǎn biǎo 现金流转表xiàn jīn liú zhuǎn biǎo 現金流轉表xiàn jīn zhōu zhuǎn 现金周转xiàn jīn zhōu zhuǎn 現金周轉xiāng jīn 鑲金xiāng jīn 镶金xiāo fèi jīn róng 消費金融xiāo fèi jīn róng 消费金融xiāo jīn 消金xiāo jīn kū 銷金窟xiāo jīn kū 销金窟Xiǎo jīn 小金xiǎo jīn kù 小金库xiǎo jīn kù 小金庫Xiǎo jīn xiàn 小金县Xiǎo jīn xiàn 小金縣xīn jīn 薪金Xīn jīn xiàn 新金县Xīn jīn xiàn 新金縣yā jīn 押金Yà jīn 亚金Yà jīn 亞金yǎn mào jīn xīng 眼冒金星yáng jīn 炀金yáng jīn 烊金yáng jīn 煬金yǎng lǎo jīn 养老金yǎng lǎo jīn 養老金yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhì 养老金双轨制yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhì 養老金雙軌制yāo jīn yī zǐ 腰金衣紫yě jīn 冶金yě jīn xué 冶金学yě jīn xué 冶金學Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì 野生生物基金会Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì 野生生物基金會yī cùn guāng yīn yī cùn jīn 一寸光阴一寸金yī cùn guāng yīn yī cùn jīn 一寸光陰一寸金yī cùn guāng yīn yī cùn jīn , cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn 一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴yī cùn guāng yīn yī cùn jīn , cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn 一寸光陰一寸金,寸金難買寸光陰Yī jīn huò luò 伊金霍洛Yī jīn huò luò qí 伊金霍洛旗yī kè qiān jīn 一刻千金yī nuò qiān jīn 一諾千金yī nuò qiān jīn 一诺千金yī yán qiān jīn 一言千金yī zhì qiān jīn 一掷千金yī zhì qiān jīn 一擲千金yī zì qiān jīn 一字千金yì jié jīn lán 义结金兰yì jié jīn lán 義結金蘭Yìn dù jīn huáng lí 印度金黃鸝Yìn dù jīn huáng lí 印度金黄鹂yíng yùn zī jīn 營運資金yíng yùn zī jīn 营运资金yòng jīn 佣金Yóu jīn 尤金Yóu jīn · Sài ěr nán 尤金塞尔南Yóu jīn · Sài ěr nán 尤金塞爾南yǒu sè jīn shǔ 有色金属yǒu sè jīn shǔ 有色金屬yù jīn 郁金yù jīn 鬱金yù jīn xiāng 郁金香yù jīn xiāng 鬱金香yuē dāng xiàn jīn 約當現金yuē dāng xiàn jīn 约当现金Yuē hàn · Huò jīn sī 約翰霍金斯Yuē hàn · Huò jīn sī 约翰霍金斯Yuē hàn · Huò jīn sī Dà xué 約翰霍金斯大學Yuē hàn · Huò jīn sī Dà xué 约翰霍金斯大学zài tú xiàn jīn 再屠现金zài tú xiàn jīn 再屠現金zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo 真金不怕火來燒zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo 真金不怕火来烧zhēn jīn bù pà huǒ liàn 真金不怕火炼zhēn jīn bù pà huǒ liàn 真金不怕火煉Zhī jīn 織金Zhī jīn 织金zhī jīn jǐn 織金錦zhī jīn jǐn 织金锦Zhī jīn xiàn 織金縣Zhī jīn xiàn 织金县zhǐ huáng jīn 紙黃金zhǐ huáng jīn 纸黄金zhǐ shù jī jīn 指数基金zhǐ shù jī jīn 指數基金zhǐ zuì jīn mí 紙醉金迷zhǐ zuì jīn mí 纸醉金迷zhì nà jīn 滞纳金zhì nà jīn 滯納金zhōng yāng huì jīn 中央匯金zhōng yāng huì jīn 中央汇金zhòng jīn 重金zhòng jīn shǔ 重金属zhòng jīn shǔ 重金屬zhòng kǒu shuò jīn 众口铄金zhòng kǒu shuò jīn 眾口鑠金zhōu zhuǎn jīn 周轉金zhōu zhuǎn jīn 周转金zhù xué jīn 助学金zhù xué jīn 助學金zhǔn bèi jīn 准备金zhǔn bèi jīn 準備金zī jīn 資金zī jīn 资金zī jīn gàng gǎn 資金槓桿zī jīn gàng gǎn 资金杠杆Zǐ jīn 紫金zǐ jīn juān 紫金鵑zǐ jīn juān 紫金鹃zǐ jīn niú 紫金牛Zǐ jīn Shān 紫金山Zǐ jīn shān Tiān wén tái 紫金山天文台Zǐ jīn xiàn 紫金县Zǐ jīn xiàn 紫金縣zì rán kē xué jī jīn huì 自然科学基金会zì rán kē xué jī jīn huì 自然科學基金會Zì yóu Ruǎn jiàn Jī jīn huì 自由軟件基金會Zì yóu Ruǎn jiàn Jī jīn huì 自由软件基金会zū jīn 租金zú jīn 足金

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Kim loại. ◎Như: vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, ngày xưa gọi là “ngũ kim” 五金 năm loài kim.
2. (Danh) Vàng. § Tục gọi là “hoàng kim” 黃金.
3. (Danh) Tiền. ◎Như: “hiện kim” 現金 tiền mặt.
4. (Danh) Tiếng “kim”, một thứ tiếng trong bát âm. ◎Như: tiếng cái kiểng, cái thanh la gọi là tiếng kim. Ngày xưa thu quân thì khoa chiêng, nên gọi là “minh kim thu quân” 鳴金收軍.
5. (Danh) Đồ binh, vũ khí như đao, kiếm, giáo, mác, v.v. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: “Tào Tháo lan trụ, đại tát nhất trận, trảm thủ vạn dư cấp, đoạt đắc kì phan, kim cổ mã thất cực đa” 曹操攔住, 大殺一陣, 斬首萬餘級, 奪得旗旛, 金鼓馬匹極多 (Đệ nhất hồi 第一回) Tào Tháo đón đánh một trận kịch liệt, chém giết hơn một vạn người, cướp được cờ, trống, ngựa, khí giới rất nhiều.
6. (Danh) Nhà “Kim” 金 (1115-1234), một giống rợ diệt nhà “Bắc Tống” 北宋, lấy được vùng Đông tam tỉnh Mông Cổ và phía bắc nước Tàu, truyền mười đời vua, nối đời 120 năm, sau bị nhà “Nguyên” 元 lấy mất.
7. (Danh) Một trong “ngũ hành” 五行. § Cổ nhân thường lấy âm dương ngũ hành giải thích biến hóa của các mùa, mùa thu trong ngũ hành thuộc Kim, nên gọi gió thu là “kim phong” 金風.
8. (Danh) Sao “Kim”, nói tắt của “Kim tinh” 金星, một trong tám hành tinh lớn.
9. (Danh) Họ “Kim”.
10. (Tính) Có màu vàng. ◎Như: “kim ngư” 金魚 cá vàng. ◇Tiết Đào 薛濤: “Kim cúc hàn hoa mãn viện hương” 金菊寒花滿院香 (Cửu nhật ngộ vũ 九日遇雨) Cúc vàng hoa lạnh thơm khắp sân.
11. (Tính) Bền, vững, kiên cố. ◎Như: “kim thành” 金城 thành bền vững như vàng.
12. (Tính) Quý trọng, trân quý. ◎Như: “kim khẩu” 金口 miệng vàng, “kim ngôn” 金言 lời vàng, lời của các bậc thánh hiền nói. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Nãi nãi dã yếu bảo trọng kim thể tài thị” 奶奶也要保重金體才是 (Đệ thập ngũ hồi) Mợ cũng cần phải giữ gìn sức khỏe (thân thể vàng ngọc) mới được.

Từ ghép 4