Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: jīn, jìn
Tổng nét: 8
Bộ: jīn 金 (+0 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一
Thương Hiệt: OMGC (人一土金)
Unicode: U+91D2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: kim

Tự hình 1

Dị thể 2