Có 1 kết quả:

fán
Âm Pinyin: fán
Tổng nét: 11
Bộ: jīn 金 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶
Thương Hiệt: CHNI (金竹弓戈)
Unicode: U+91E9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phàm, phiếm
Âm Nôm: phàn
Âm Nhật (onyomi): ハン (han), ホン (hon)
Âm Nhật (kunyomi): はら.う (hara.u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: faan4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

fán

phồn thể

Từ điển phổ thông

nguyên tố vanadi, Vd

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Vanađi (Vanadium).

Từ điển Trung-Anh

vanadium (chemistry)

Từ ghép 2