Có 1 kết quả:

huǒ
Âm Pinyin: huǒ
Tổng nét: 12
Bộ: jīn 金 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶ノノ丶
Thương Hiệt: CF (金火)
Unicode: U+9225
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoả
Âm Nôm: hoả, loã
Âm Nhật (onyomi): カ (ka), コウ (kō)
Âm Quảng Đông: fo2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

huǒ

phồn thể

Từ điển phổ thông

nguyên tố honmi, Ho

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Hon-mium (kí hiệu Ho).

Từ điển Trung-Anh

holmium (chemistry)