Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 12
Bộ: jīn 金 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一一ノフ
Thương Hiệt: CMMU (金一一山)
Unicode: U+9228
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (kunyomi): はばき (habaki)
Âm Quảng Đông: jyun4

Tự hình 1

Dị thể 1