Có 2 kết quả:

Âm Pinyin: ,
Âm Hán Việt: bố
Âm Nôm: buá
Âm Quảng Đông: bou3
Unicode: U+923D
Tổng nét: 13
Bộ: jīn 金 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一ノ丨フ丨
Thương Hiệt: CKLB (金大中月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Nguyên tố hóa học (plutonium, Pu).

Từ điển Trung-Anh

metal plate

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Nguyên tố hóa học (plutonium, Pu).

Từ điển Trung-Anh

plutonium (chemistry) (Tw)