Có 1 kết quả:

kuàng
Âm Pinyin: kuàng
Tổng nét: 13
Bộ: jīn 金 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶一ノフ丶
Thương Hiệt: XCII (重金戈戈)
Unicode: U+9271
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): あらがね (aragane)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

kuàng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 礦|矿