Có 1 kết quả:

ěr
Âm Pinyin: ěr
Tổng nét: 14
Bộ: jīn 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨一一一
Thương Hiệt: CSJ (金尸十)
Unicode: U+927A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhĩ
Âm Nôm: nhẹ, nhĩ
Âm Quảng Đông: ji5

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

ěr

phồn thể

Từ điển phổ thông

nguyên tố eribi, Er

Từ điển Trần Văn Chánh

Eribi (Erbium, kí hiệu Er).

Từ điển Trung-Anh

erbium (chemistry)