Có 1 kết quả:

jūn
Âm Pinyin: jūn
Unicode: U+929E
Tổng nét: 14
Bộ: jīn 金 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフ丨フ一一ノ丶一一丨丶ノ一
Thương Hiệt: PAC (心日金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

jūn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 鈞|钧[jun1]