Có 1 kết quả:

gào
Âm Pinyin: gào
Tổng nét: 15
Bộ: jīn 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨一丨フ一
Thương Hiệt: CHGR (金竹土口)
Unicode: U+92EF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cáo
Âm Nôm: cáo, kéo
Âm Quảng Đông: gou3

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

gào

phồn thể

Từ điển phổ thông

nguyên tố ziriconi, Zr

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Ziriconi (Zirconium, kí hiệu Zr).

Từ điển Trung-Anh

zirconium (chemistry)

Từ ghép 3