Có 1 kết quả:

wǎn
Âm Pinyin: wǎn
Unicode: U+92FA
Tổng nét: 16
Bộ: jīn 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶丶フノフ丶フフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

wǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 碗[wan3]