Có 1 kết quả:

wǎn
Âm Pinyin: wǎn
Tổng nét: 16
Bộ: jīn 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶丶フノフ丶フフ
Thương Hiệt: CJNU (金十弓山)
Unicode: U+92FA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): エン (en)
Âm Nhật (kunyomi): かなまり (kanamari)
Âm Hàn: ,

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

wǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 碗[wan3]