Có 1 kết quả:

yīng
Âm Pinyin: yīng
Unicode: U+9348
Tổng nét: 16
Bộ: jīn 金 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨丨フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

yīng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (onom.) ring
(2) tinkle