Có 2 kết quả:

cōngzōng
Âm Pinyin: cōng, zōng
Âm Hán Việt: tông
Unicode: U+9350
Tổng nét: 17
Bộ: jīn 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶フ丨ノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: CUCE (金山金水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4

1/2

cōng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

a headstall, ornament on a bridle

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Mũ gắn trên bờm ngựa để trang sức.