Có 1 kết quả:

xuān
Âm Pinyin: xuān
Tổng nét: 17
Bộ: jīn 金 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶丶フ一丨フ一一一
Thương Hiệt: CJMM (金十一一)
Unicode: U+9379
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

xuān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) spade
(2) hoe