Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 17
Bộ: jīn 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶ノ一フフ丶フフ丶
Thương Hiệt: CTVI (金廿女戈)
Unicode: U+93A1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Nhật (onyomi): シ (shi)
Âm Nhật (kunyomi): かなえ (kanae)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zi1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phồn thể

Từ điển phổ thông

đồ làm ruộng, cái cày, cái bừa

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) “Tư cơ” 鎡基 một thứ nông cụ giống như cày, bừa...

Từ điển Trần Văn Chánh

【鎡基】tư cơ [ziji] (văn) Cái cuốc lớn. Cv. 鎡錤.

Từ điển Trung-Anh

(1) hoe
(2) mattock

Từ ghép 1