Có 1 kết quả:

bèng
Âm Pinyin: bèng
Tổng nét: 19
Bộ: jīn 金 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ丨ノフ一一ノフ一一
Thương Hiệt: CUBB (金山月月)
Unicode: U+93F0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: băng
Âm Nôm: băng
Âm Quảng Đông: bang1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

bèng

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. tiền đồng cuối đời Thanh
2. tiền đúc bằng kim loại

Từ điển Trần Văn Chánh

(khn) ① Tiền đồng (cuối đời Thanh);
② Tiền đúc bằng kim loại (nói chung): 鋼鏰兒 Tiền đúc bằng kẽm; 金鏰子 Tiền vàng.

Từ điển Trung-Anh

(1) small coin
(2) dime

Từ ghép 1