Có 1 kết quả:

huì
Âm Pinyin: huì
Tổng nét: 20
Bộ: jīn 金 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: CJIP (金十戈心)
Unicode: U+93F8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: huệ
Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei), テイ (tei), エ (e), セイ (sei), エイ (ei)
Âm Nhật (kunyomi): するど.い (surudo.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wai6

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

huì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) three edged spear
(2) (used in given names)