Có 1 kết quả:

sǎn
Âm Pinyin: sǎn
Âm Hán Việt: tán, tiển
Unicode: U+93FE
Tổng nét: 20
Bộ: jīn 金 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: CTBK (金廿月大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

sǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) the trigger of a crossbow
(2) crossbow