Có 1 kết quả:

suì
Âm Pinyin: suì
Unicode: U+9429
Tổng nét: 20
Bộ: jīn 金 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: CYTO (金卜廿人)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

suì

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

speculum