Có 1 kết quả:

lóng
Âm Pinyin: lóng
Tổng nét: 25
Bộ: jīn 金 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Thương Hiệt: CYBP (金卜月心)
Unicode: U+9468
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lung
Âm Nôm: xuổng
Âm Nhật (onyomi): ロウ (rō), ル (ru)
Âm Nhật (kunyomi): うつわ (utsuwa)
Âm Quảng Đông: lung4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

lóng

phồn thể

Từ điển phổ thông

(tên người)