Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: jīn, jìn
Tổng nét: 5
Bộ: jīn 金 (+0 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: ノ一一一フ
Thương Hiệt: OMJV (人一十女)
Unicode: U+9485
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: kim

Tự hình 2

Dị thể 2