Có 1 kết quả:

huǒ
Âm Pinyin: huǒ
Tổng nét: 9
Bộ: jīn 金 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丶ノノ丶
Thương Hiệt: XCF (重金火)
Unicode: U+94AC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoả
Âm Nôm: hoả, loã
Âm Quảng Đông: fo2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

huǒ

giản thể

Từ điển phổ thông

nguyên tố honmi, Ho

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鈥

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Hon-mium (kí hiệu Ho).

Từ điển Trung-Anh

holmium (chemistry)