Có 1 kết quả:

yóu
Âm Pinyin: yóu
Tổng nét: 10
Bộ: jīn 金 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丨フ一丨一
Thương Hiệt: XCLW (重金中田)
Unicode: U+94C0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: do
Âm Nôm: do
Âm Quảng Đông: jau4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

yóu

giản thể

Từ điển phổ thông

nguyên tố uran, U

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của 鈾.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鈾

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Uran (Uranium, kí hiệu U).

Từ điển Trung-Anh

(1) uranium (chemistry)
(2) Taiwan pr. [you4]

Từ ghép 13