Có 2 kết quả:

Âm Pinyin: ,
Âm Hán Việt: a
Unicode: U+94D4
Tổng nét: 11
Bộ: jīn 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ一丨丨丶ノ一
Thương Hiệt: CMTC (金一廿金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/2

giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: a hạ 錏鍜)

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 錏

giản thể

Từ điển phổ thông

tên gọi cũ của amoni (hoá học)

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 錏

Từ điển Trung-Anh

ammonium (old)