Có 1 kết quả:

zèng
Âm Pinyin: zèng
Tổng nét: 12
Bộ: jīn 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一一一フ丨フ一一一丨一
Thương Hiệt: XCRMG (重金口一土)
Unicode: U+9503
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

zèng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) polished
(2) shiny

Từ ghép 2