Có 3 kết quả:

qiānqínqǐn
Âm Pinyin: qiān, qín, qǐn
Tổng nét: 12
Bộ: jīn 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一一一フフ一一丶フフ丶
Thương Hiệt: XCSME (重金尸一水)
Unicode: U+9513
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tẩm, tiêm
Âm Nôm: tẩm
Âm Quảng Đông: cim1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

qiān

giản thể

Từ điển phổ thông

khắc, chạm

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鋟.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鋟

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Khắc: 鋟板 Bản khắc in;
② Bản sách khắc.

qín

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to carve

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鋟.