Có 1 kết quả:

niè
Âm Pinyin: niè
Tổng nét: 15
Bộ: jīn 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ一丨丨一一一フ丶フ丶
Thương Hiệt: XCSJE (重金尸十水)
Unicode: U+954A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhiếp
Âm Nôm: nhiếp
Âm Quảng Đông: nip6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

niè

giản thể

Từ điển phổ thông

1. cái nhíp
2. cái cặp tóc

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鑷.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鑷

Từ điển Trần Văn Chánh

① Cái cặp, cái nhíp;
② Nhổ bằng cặp, gắp bằng nhíp.

Từ điển Trung-Anh

(1) tweezers
(2) forceps
(3) nippers
(4) pliers
(5) to nip
(6) to pick up with tweezers
(7) to pluck out

Từ ghép 1