Có 2 kết quả:

Âm Pinyin: ,
Tổng nét: 16
Bộ: jīn 金 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
Thương Hiệt: XCYCB (重金卜金月)
Unicode: U+955D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đích
Âm Nôm: đích
Âm Quảng Đông: dik1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

giản thể

Từ điển phổ thông

1. mũi tên bịt sắt
2. nguyên tố điprosi, Dy

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鏑.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Mũi tên bịt sắt: 鋒鏑 Mũi tên nhọn. Xem 鏑 [di].

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Điprosi (Dysprosium, kí hiệu Dy). Xem 鏑 [dí].

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鏑

Từ điển Trung-Anh

dysprosium (chemistry)

giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鏑.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鏑

Từ điển Trung-Anh

arrow or arrowhead (old)