Có 2 kết quả:

Zhǎng sūnzhǎng sūn

1/2

Zhǎng sūn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

two-character surname Zhangsun

zhǎng sūn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) eldest grandson
(2) the eldest son of one's eldest son