Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: mén
Tổng nét: 10
Bộ: mén 門 (+2 nét)
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: ANMN (日弓一弓)
Unicode: U+9585
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: mun4

Tự hình 1

Dị thể 3