Có 1 kết quả:

chù
Âm Pinyin: chù
Tổng nét: 14
Bộ: mén 門 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一ノ丶ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: ANOOO (日弓人人人)
Unicode: U+95A6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sóc, súc
Âm Nhật (onyomi): シュク (shuku)
Âm Nhật (kunyomi): おお.い (ō.i)
Âm Quảng Đông: cuk1

Tự hình 1

Dị thể 7

1/1

chù

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Đông người.

Từ điển Trung-Anh

(1) crowd
(2) transliteration of Sanskrit 'kso', e.g. Aksobhya Buddha 阿閦佛

Từ ghép 3