Có 2 kết quả:

lán gānlán gǎn

1/2

lán gān

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (literary) crisscross
(2) uneven
(3) disorderly
(4) rim of the eye
(5) variant of 欄杆|栏杆[lan2 gan1]

lán gǎn

giản thể

Từ điển phổ thông

lan can, rào chắn, thành chắn