Có 2 kết quả:

lán jiànlán kǎn

1/2

lán jiàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) railing
(2) fence
(3) banisters

lán kǎn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 闌檻|阑槛[lan2 jian4]