Có 1 kết quả:

yīn àn

1/1

yīn àn

giản thể

Từ điển phổ thông

mờ ám

Từ điển Trung-Anh

(1) dim
(2) dark
(3) overcast
(4) darkness
(5) shadow
(6) (fig.) dismal
(7) gloomy
(8) somber
(9) murky
(10) shadowy (side)