Có 1 kết quả:

tuó
Âm Pinyin: tuó
Tổng nét: 7
Bộ: fù 阜 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノ一フ丨フ
Thương Hiệt: NLOPD (弓中人心木)
Unicode: U+9641
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: di, trĩ
Âm Nhật (onyomi): タ (ta), イ (i), チ (chi), ジ (ji)
Âm Nhật (kunyomi): けわ.しい (kewa.shii), ななめ (naname)
Âm Quảng Đông: ji5, to4

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

tuó

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 阤[tuo2]
(2) variant of 陀[tuo2]