Có 1 kết quả:

Shǎn běi ㄕㄢˇ ㄅㄟˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Shanbei, northern Shaanxi province, including Yulin 榆林 and Yan'an 延安, a Holy Land of Mao's revolution 革命聖地|革命圣地

Một số bài thơ có sử dụng