Có 1 kết quả:

dèng
Âm Pinyin: dèng
Âm Hán Việt: đặng
Unicode: U+96A5
Tổng nét: 14
Bộ: fù 阜 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
Thương Hiệt: NLNOT (弓中弓人廿)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Bậc thang, bậc đá.
2. (Danh) Dốc núi, sườn núi nghiêng nguy hiểm.