Có 1 kết quả:

yǐn cáng

1/1

yǐn cáng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to hide
(2) to conceal
(3) to mask
(4) to shelter
(5) to harbor (i.e. keep sth hidden)
(6) to hide oneself
(7) to lie low
(8) to nestle
(9) hidden
(10) implicit
(11) private
(12) covert
(13) recessed (lighting)