Có 1 kết quả:

yǎ gē

1/1

yǎ gē

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) part of the Book of Songs 詩經|诗经
(2) a song
(3) a poem set to elegant music
(4) a refined chant
(5) the biblical Song of Solomon

Một số bài thơ có sử dụng