Có 1 kết quả:

cí huáng

1/1

cí huáng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) orpiment
(2) arsenic trisulfide As2S3
(3) make changes in writing
(4) malign
(5) criticize without grounds

Một số bài thơ có sử dụng