Có 1 kết quả:

yīn
Âm Pinyin: yīn
Tổng nét: 16
Bộ: yǔ 雨 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶一一フ丶ノ丶丶フ
Thương Hiệt: MIOIN (一戈人戈弓)
Unicode: U+9712
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: âm
Âm Quảng Đông: jam1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

yīn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 陰|阴[yin1]