Có 1 kết quả:

kuò
Âm Pinyin: kuò
Tổng nét: 18
Bộ: yǔ 雨 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶丶一丨フ一フ丨一フ丨
Thương Hiệt: MBYDL (一月卜木中)
Unicode: U+9729
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khuếch
Âm Quảng Đông: gwok3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

kuò

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 廓, big
(2) empty
(3) open